Kho từ › hsk2-textbook-b13 › 黄

/huáng/

HSK2 hsk2-textbook-b13 HSK
vàng
那是黄色的花。 · Nà shì huángsè de huā.
→ Đó là hoa màu vàng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...