| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 代 |
bạn (đại từ ngôi 2)
你好!
Xin chào bạn! Thêm 3 ví dụ你是学生吗?
Bạn là học sinh à? 你叫什么名字?
Bạn tên là gì? 你好吗?
Bạn khoẻ không? |
— | |
| 形 |
tốt, khoẻ, ổn
我很好。
Tôi rất khoẻ. Thêm 3 ví dụ我很好,谢谢。
Tôi khoẻ, cảm ơn. 这本书很好。
Quyển sách này rất hay. 好,我们走吧。
Được, chúng ta đi thôi. |
— | |
| 叹 |
xin chào (thông dụng)
你好,老师!
Xin chào thầy! Thêm 3 ví dụ你好,我叫小明。
Xin chào, tôi tên là Tiểu Minh. 你好!很高兴认识你。
Xin chào! Rất vui được gặp bạn. 老师,你好。
Em chào thầy/cô. |
— | |
| 代 |
ngài, ông/bà (kính ngữ)
您好!
Xin chào ngài! Thêm 3 ví dụ您是王老师吗?
Ngài là thầy Vương phải không? 请问您贵姓?
Xin hỏi ngài họ gì ạ? 谢谢您。
Cảm ơn ngài. |
— | |
| 叹 |
xin chào (lịch sự)
老师,您好!
Chào thầy ạ! Thêm 3 ví dụ您好,请进。
Xin chào, mời vào. 您好,我能帮您吗?
Xin chào, tôi có thể giúp gì cho ngài? 王先生,您好!
Chào ông Vương! |
— | |
| 代 |
tôi (đại từ ngôi 1)
我很好。
Tôi rất khoẻ. Thêm 3 ví dụ我是中国人。
Tôi là người Trung Quốc. 我爱学汉语。
Tôi thích học tiếng Trung. 这是我的书。
Đây là sách của tôi. |
— | |
| 副 |
rất (phó từ mức độ)
我很好。
Tôi rất khoẻ. Thêm 3 ví dụ今天很热。
Hôm nay rất nóng. 他很忙。
Anh ấy rất bận. 这个字很难。
Chữ này rất khó. |
— | |
| 助 |
không, à (trợ từ nghi vấn cuối câu)
你好吗?
Bạn khoẻ không? Thêm 3 ví dụ你是老师吗?
Bạn là giáo viên à? 你会说汉语吗?
Bạn biết nói tiếng Trung không? 他是你的朋友吗?
Anh ấy là bạn của bạn à? |
— | |
| 副 |
không (phó từ phủ định)
我不好。
Tôi không khoẻ. Thêm 3 ví dụ我不是学生。
Tôi không phải học sinh. 我不喝咖啡。
Tôi không uống cà phê. 这个不难。
Cái này không khó. |
— | |
| 名 |
giáo viên, thầy/cô
王老师好!
Chào thầy Vương! Thêm 3 ví dụ我的老师是中国人。
Giáo viên của tôi là người Trung Quốc. 老师,这个字怎么读?
Thầy ơi, chữ này đọc thế nào ạ? 谢谢老师。
Cảm ơn thầy/cô. |
— | |
| 动 |
cảm ơn
谢谢你!
Cảm ơn bạn! Thêm 3 ví dụ谢谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. 谢谢,再见!
Cảm ơn, tạm biệt! 非常谢谢你。
Cảm ơn bạn rất nhiều. |
— | |
| 动 |
tạm biệt
老师,再见!
Tạm biệt thầy! Thêm 3 ví dụ老师,再见!
Tạm biệt thầy/cô! 明天见,再见!
Mai gặp nhé, tạm biệt! 我们再见吧。
Chúng ta tạm biệt nhé. |
— | |
| 量 |
cái, con, người (lượng từ dùng chung, đứng trước danh từ không có lượng từ riêng)
我有一个哥哥。
Tôi có một người anh trai. |
— | |
| 动 |
nhìn thấy, trông thấy
我看见老师了。
Tôi nhìn thấy thầy giáo rồi. |
— |
Đang tải...