Kho từ › hsk3-textbook-b5 › 爱好

爱好 /àihào/

HSK1 hsk3-textbook-b5 HSK
sở thích
你的爱好是什么? · Nǐ de àihào shì shénme?
→ Sở thích của bạn là gì?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...