鼓
Bộ Cổ 鼓
cái trống
- Số bộ
- 207/214
- Số nét
- 13
- Pinyin
- gǔ
- Hán-Việt
- Cổ
Nguồn gốc chữ
Hội ý: bên trái 壴 là hình cái trống đặt trên giá có tua trang trí, bên phải 攴 (支) là bàn tay cầm dùi. Hình người tay cầm dùi gõ trống.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Cổ (鼓) phần lớn xuất hiện như một chữ độc lập mang nghĩa 'cái trống'; khi ghép làm thành phần trong chữ khác, nó thường đứng bên trái, đôi khi đứng bên phải. Nhóm chữ mang bộ này gắn với âm thanh, tiếng gõ và nhạc cụ gõ. Chữ 鼙 (pí, trống trận dùng trong quân đội thời xưa) cũng thuộc bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Cổ
- 鼕 dōng tiếng trống (đông đông)
- 鼗 táo trống bỏi, trống lúc lắc (đào)
Mẹo nhớ
Ảnh vẽ hai chiếc trống đỏ đặt trên giá gỗ bắt chéo hình chữ X: một chiếc có chữ Hán cách điệu màu cam ở phía trên, chiếc còn lại có đôi bàn tay cầm hai dùi buộc tua đỏ đang gõ nhịp xuống mặt trống — hình ảnh đánh trống này gắn liền với nghĩa 'cái trống' của bộ Cổ.