黑
Bộ Hắc 黑
màu đen
- Số bộ
- 203/214
- Số nét
- 12
- Pinyin
- hēi
- Hán-Việt
- Hắc
Nguồn gốc chữ
Tượng hình mặt người bị ám khói đen từ ngọn lửa 火 (bốn chấm dưới) bốc lên qua ống khói — bồ hóng phủ đen. Hình khuôn mặt lem nhem khói lửa.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Hắc thường đứng bên trái chữ như trong 黯 (àn, u tối, mờ mịt), hoặc phía trên chữ như trong 墨 (mò, mực). Bộ này đại diện cho nhóm nghĩa liên quan đến màu đen, bóng tối, hoặc những gì kín đáo, thầm lặng. Chữ 黛 (dài, màu đen thẫm dùng kẻ lông mày thời xưa) cũng mang bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Hắc
- 默 mò im lặng, lặng lẽ
- 點 diǎn điểm, chấm, giờ