鬥
Bộ Đấu 鬥
đánh nhau, chọi
- Số bộ
- 191/214
- Số nét
- 10
- Pinyin
- dòu
- Hán-Việt
- Đấu
- Biến thể
- 鬬
Nguồn gốc chữ
Hình hai người đối mặt giơ tay túm tóc/vật lộn nhau — hai bên đối xứng tay vung lên giao chiến.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Đấu vốn là hình hai người cầm binh khí đối mặt nhau, nên trong chữ Hán nó thường nằm ở phía trên hoặc bao quanh một bộ phận khác, ít khi cố định một bên như phần lớn bộ thủ khác. Nhóm chữ mang bộ này thường gắn với ý nghĩa xung đột, ẩu đả, huyên náo, tranh chấp. Chữ 鬩 (hích, anh em bất hòa, cãi vã nhau) cũng dùng bộ Đấu để gợi đúng tinh thần xung khắc đó.
Chữ Hán chứa bộ Đấu
- 鬧 nào ồn ào, náo nhiệt
- 鬨 hòng ầm ĩ, đánh lộn