Kho từ › hsk6-textbook › 功课

功课 /gōngkè/

HSK3 hsk6-textbook HSK
bài tập, bài vở, việc học hành; (nghĩa mở rộng) sự tìm hiểu, chuẩn bị trước (做功课)
去旅行之前,他做了不少功课,路线安排得很合理。 · Qù lǚxíng zhīqián, tā zuò le bù shǎo gōngkè, lùxiàn ānpái de hěn hélǐ.
→ Trước khi đi du lịch, anh ấy đã tìm hiểu rất kỹ nên lịch trình sắp xếp hợp lý.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...