Kho từ › hsk6-textbook › 试验

试验 /shìyàn/

HSK3 hsk6-textbook HSK
thử nghiệm, làm thí nghiệm; cuộc thử nghiệm
新药还在试验阶段,暂时不能上市。 · Xīn yào hái zài shìyàn jiēduàn, zànshí bù néng shàngshì.
→ Thuốc mới còn đang trong giai đoạn thử nghiệm, tạm thời chưa thể bán ra thị trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...