Kho từ › hsk5-textbook › 运输

运输 /yùnshū/

HSK3 hsk5-textbook HSK
vận chuyển, chuyên chở; sự vận tải
这批水果是用冷藏车运输的。 · Zhè pī shuǐguǒ shì yòng lěngcáng chē yùnshū de.
→ Lô trái cây này được vận chuyển bằng xe lạnh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...