Kho từ › hsk4-textbook › 打扮

打扮 /dǎban/

HSK5 hsk4-textbook HSK
trang điểm, ăn diện, chưng diện
她今天打扮得很漂亮。 · Tā jīntiān dǎban de hěn piàoliang.
→ Hôm nay cô ấy diện rất đẹp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...