Kho từ › hsk4-textbook › 合格

合格 /hégé/

HSK3 hsk4-textbook HSK
đạt tiêu chuẩn, đạt yêu cầu, hợp lệ
他的考试成绩终于合格了。 · Tā de kǎoshì chéngjì zhōngyú hégé le.
→ Cuối cùng thì điểm thi của cậu ấy cũng đạt yêu cầu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...