Kho từ › hsk4-textbook › 范围

范围 /fànwéi/

HSK3 danh từ hsk4-textbook HSK
phạm vi, giới hạn
老师告诉我们这次考试的范围。 · Lǎoshī gàosu wǒmen zhè cì kǎoshì de fànwéi.
→ Thầy giáo cho chúng tôi biết phạm vi của kỳ thi lần này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...