Kho từ › hsk4-textbook › 刚刚

刚刚 /gānggāng/

HSK2 hsk4-textbook HSK
vừa mới, vừa xong (chỉ hành động xảy ra rất gần đây); vừa vặn, đúng lúc
他刚刚出去,你等一会儿再来吧。 · Tā gānggāng chūqù, nǐ děng yíhuìr zài lái ba.
→ Anh ấy vừa mới ra ngoài, lát nữa bạn quay lại nhé.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...