Kho từ › hsk4-textbook › 可是

可是 /kěshì/

HSK2 hsk4-textbook HSK
nhưng, thế nhưng, nhưng mà
我很想去看电影,可是今天太忙了。 · Wǒ hěn xiǎng qù kàn diànyǐng, kěshì jīntiān tài máng le.
→ Tôi rất muốn đi xem phim, nhưng hôm nay bận quá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...