Kho từ › hsk4-textbook › 条件

条件 /tiáojiàn/

HSK2 hsk4-textbook HSK
điều kiện; hoàn cảnh; yêu cầu
这家公司的工作条件很不错。 · Zhè jiā gōngsī de gōngzuò tiáojiàn hěn bú cuò.
→ Điều kiện làm việc của công ty này khá tốt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...