Kho từ › hsk4-textbook › 顾客

顾客 /gùkè/

HSK2 hsk4-textbook HSK
khách hàng
这家饭馆的服务好,顾客特别多。 · Zhè jiā fànguǎn de fúwù hǎo, gùkè tèbié duō.
→ Quán ăn này phục vụ tốt nên khách hàng rất đông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...