Kho từ › hsk4-textbook › 直接

直接 /zhíjiē/

HSK2 hsk4-textbook HSK
trực tiếp, thẳng (trái nghĩa 间接)
下班以后我直接回家,不去别的地方。 · Xiàbān yǐhòu wǒ zhíjiē huí jiā, bú qù bié de dìfang.
→ Tan làm tôi về thẳng nhà, không đi đâu khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...