Kho từ › hsk4-textbook › 高级

高级 /gāojí/

HSK2 hsk4-textbook HSK
cao cấp, hạng sang; trình độ cao
这家高级饭店的菜又贵又好吃。 · Zhè jiā gāojí fàndiàn de cài yòu guì yòu hǎochī.
→ Món ăn ở nhà hàng cao cấp này vừa đắt vừa ngon.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...