Kho từ › hsk4-textbook › 真正

真正 /zhēnzhèng/

HSK2 hsk4-textbook HSK
thật sự, đích thực, chân chính
他才是真正关心你的人。 · Tā cái shì zhēnzhèng guānxīn nǐ de rén.
→ Anh ấy mới là người thật sự quan tâm đến bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...