Kho từ › hsk4-textbook › 所有

所有 /suǒyǒu/

HSK2 hsk4-textbook HSK
tất cả, toàn bộ (thường dùng với 的); sở hữu, có
我把所有的照片都存在电脑里了。 · Wǒ bǎ suǒyǒu de zhàopiàn dōu cún zài diànnǎo lǐ le.
→ Tôi đã lưu tất cả ảnh vào máy tính rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...