Kho từ › hsk4-textbook › 取

/qǔ/

HSK2 hsk4-textbook HSK
lấy, rút (tiền, đồ); đặt (tên); chọn lấy
我去银行取点儿钱。 · Wǒ qù yínháng qǔ diǎnr qián.
→ Tôi ra ngân hàng rút ít tiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...