Kho từ › hsk4-textbook › 挺

/tǐng/

HSK2 hsk4-textbook HSK
rất, khá (khẩu ngữ, thường đi với 的: 挺…的); đứng thẳng, ưỡn ra
这个饭馆的菜挺好吃的。 · Zhège fànguǎn de cài tǐng hǎochī de.
→ Đồ ăn ở quán này khá ngon đấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...