Kho từ › hsk3-textbook › 低

/dī/

HSK2 hsk3-textbook HSK
thấp; (động từ) cúi (đầu)
今天的气温比昨天低。 · Jīntiān de qìwēn bǐ zuótiān dī.
→ Nhiệt độ hôm nay thấp hơn hôm qua.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...