Kho từ › hsk3-textbook › 动物

动物 /dòngwù/

HSK2 hsk3-textbook HSK
động vật, con vật
周末我带孩子去看动物。 · Zhōumò wǒ dài háizi qù kàn dòngwù.
→ Cuối tuần tôi dẫn con đi xem thú.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...