EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 动物
动物
/dòngwù/
HSK2
名
hsk3-textbook
HSK
động vật, con vật
周末我带孩子去看动物。 · Zhōumò wǒ dài háizi qù kàn dòngwù.
→ Cuối tuần tôi dẫn con đi xem thú.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
脚
/jiǎo/
bàn chân
像
/xiàng/
giống, trông giống như, tựa như
段
/duàn/
đoạn, khoảng (lượng từ cho đoạn đường, đoạn văn, khoảng thời gian)
带
/dài/
mang theo, đem theo, dẫn theo
层
/céng/
tầng, lớp (lượng từ chỉ tầng nhà, lớp phủ)
腿
/tuǐ/
chân, cẳng chân
辆
/liàng/
chiếc, cái (lượng từ dùng cho xe cộ)
其他
/qítā/
(cái) khác, những cái còn lại, người khác
Có trong các bộ
📖
21. Động vật
HSK 2 · Chính thức
📖
23. Động vật
HSK 1 · Chính thức
📖
24. Động vật
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 3: 我想去西安旅游 (Tôi muốn đi du lịch Tây An)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 9: 你怎么不吃了? (Sao bạn không ăn nữa?)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 16: 我听说有的熊猫出国了 (Tôi nghe nói có những chú gấu trúc đã ra nước ngoài)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...