EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook › 上班
上班
/shàngbān/
HSK1
动
hsk2-textbook
HSK
đi làm, bắt đầu ca làm việc
我每天八点上班。 · Wǒ měi tiān bā diǎn shàngbān.
→ Ngày nào tôi cũng đi làm lúc 8 giờ.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
男
/nán/
nam (giới)
女
/nǚ/
nữ (giới)
还
/hái/
vẫn còn, hơn nữa
也
/yě/
cũng
正在
/zhèngzài/
đang (biểu thị hành động đang diễn ra)
牛奶
/niúnǎi/
sữa bò, sữa tươi
可以
/kěyǐ/
có thể, được phép
外
/wài/
bên ngoài, phía ngoài
Có trong các bộ
📖
19. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
📖
29. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
📖
31. Công ty, công sở
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 7: 我晚上六点半下班 (Tôi tan làm lúc 6 giờ rưỡi tối)
HSK 1 · Chính thức
⚖️
HSK 2 — Bài 11: 你比以前胖了 (Bạn béo hơn trước rồi)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...