Kho từ › hsk2-textbook › 上班

上班 /shàngbān/

HSK1 hsk2-textbook HSK
đi làm, bắt đầu ca làm việc
我每天八点上班。 · Wǒ měi tiān bā diǎn shàngbān.
→ Ngày nào tôi cũng đi làm lúc 8 giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...