Kho từ › hsk2-textbook › 早上

早上 /zǎoshang/

HSK1 hsk2-textbook HSK
buổi sáng, sáng sớm
早上我喝牛奶。 · Zǎoshang wǒ hē niúnǎi.
→ Buổi sáng tôi uống sữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...