Kho từ › hsk2-textbook › 次

/cì/

HSK1 hsk2-textbook HSK
lần, lượt (lượng từ chỉ số lần của hành động)
我去过两次中国。 · Wǒ qùguo liǎng cì Zhōngguó.
→ Tôi đã đi Trung Quốc hai lần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...