Kho từ › hsk5-textbook-b32 › 印记

印记 /yìnjì/

HSK5 hsk5-textbook-b32 HSK
dấu in, ấn ký
每个城市都在他心里留下了印记。 · Měi ge chéngshì dōu zài tā xīnli liú xià le yìnjì.
→ Mỗi thành phố đều để lại dấu ấn trong lòng anh ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...