Kho từ › hsk5-textbook-b32 › 痕迹

痕迹 /hénjì/

HSK5 hsk5-textbook-b32 HSK
dấu vết, vết tích
老照片上还保留着当年的痕迹。 · Lǎo zhàopiàn shàng hái bǎoliú zhe dāngnián de hénjì.
→ Trên tấm ảnh cũ vẫn còn lưu lại dấu vết của năm tháng ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...