Kho từ › hsk5-textbook-b31 › 动手术

动手术 /dòng shǒushù/

HSK5 hsk5-textbook-b31 HSK
thực hiện phẫu thuật, mổ
明天他要在心脏上动手术。 · Míngtiān tā yào zài xīnzàng shàng dòng shǒushù.
→ Ngày mai anh ấy sẽ phẫu thuật tim.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...