Kho từ › hsk5-textbook-b21 › 团聚

团聚 /tuánjù/

HSK5 hsk5-textbook-b21 HSK
đoàn tụ, gặp lại
一家人难得团聚一次。 · Yì jiā rén nándé tuánjù yí cì.
→ Cả nhà hiếm khi được đoàn tụ một lần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...