Kho từ › hsk5-textbook-b21 › 赏月

赏月 /shǎngyuè/

HSK5 hsk5-textbook-b21 HSK
thưởng trăng, ngắm trăng
中秋节晚上我们一家人在阳台赏月。 · Zhōngqiūjié wǎnshang wǒmen yì jiā rén zài yángtái shǎngyuè.
→ Tối Trung Thu cả nhà tôi ra ban công thưởng trăng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...