EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook-b12 › 被
被
/bèi/
HSK3
介
hsk3-textbook-b12
HSK
bị, được (giới từ bị động)
他被我说哭了。 · Tā bèi wǒ shuō kū le.
→ Cậu ấy bị tôi nói cho khóc rồi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
弄丢
/nòngdiū/
làm mất (vô ý)
弄坏
/nònghuài/
làm hỏng
打破
/dǎpò/
đập vỡ, làm vỡ
撞到
/zhuàngdào/
đụng/va vào
伤心
/shāngxīn/
đau lòng, tổn thương
批评
/pīpíng/
phê bình, khiển trách
吃完
/chīwán/
ăn hết
喝完
/hēwán/
uống hết
Có trong các bộ
📖
42. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 3 · Chính thức
📖
75. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 3 · Chính thức
📖
87. Giới từ, từ chỉ phương hướng cơ bản
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 12: 他被我说哭了! (Cậu ấy bị tôi nói cho khóc!)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 14: 这本书被别人借走了 (Cuốn sách này bị người khác mượn mất rồi)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...