Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 被

/bèi/

HSK3 hsk3-textbook-b12 HSK
bị, được (giới từ bị động)
他被我说哭了。 · Tā bèi wǒ shuō kū le.
→ Cậu ấy bị tôi nói cho khóc rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...