Kho từ › hsk3-textbook-b12 › 打破

打破 /dǎpò/

HSK3 hsk3-textbook-b12 HSK
đập vỡ, làm vỡ
杯子被弟弟打破了。 · Bēizi bèi dìdi dǎpò le.
→ Cái cốc bị em trai làm vỡ rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...