慢
màn HSK1
Nghĩa
chậm
形
“她说话慢。”
Tā shuōhuà màn.Cô ấy nói chậm.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“她说话慢。”
Tā shuōhuà màn.Cô ấy nói chậm.
Đang tải...