EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook-b8 › 快
快
/kuài/
HSK1
形
hsk2-textbook-b8
HSK
nhanh
他跑得很快。 · Tā pǎo de hěn kuài.
→ Anh ấy chạy rất nhanh.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
球
/qiú/
quả bóng
行
/xíng/
được, ok
慢
/màn/
chậm
Có trong các bộ
📖
22. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
📖
32. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
📖
34. Phương tiện giao thông
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 7: 我晚上六点半下班 (Tôi tan làm lúc 6 giờ rưỡi tối)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 10: 你慢点儿走 (Bạn đi chậm thôi)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 8: 我们去打篮球,怎么样 (Chúng ta đi chơi bóng rổ, thế nào?)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 5: 第一次去中国朋友家 (Lần đầu đến nhà bạn Trung Quốc)
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 10: 你画得真好 (Bạn vẽ thật đẹp!)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...