快
kuài HSK1
Nghĩa
nhanh
形
“他跑得很快。”
Tā pǎo de hěn kuài.Anh ấy chạy rất nhanh.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“他跑得很快。”
Tā pǎo de hěn kuài.Anh ấy chạy rất nhanh.
Đang tải...