Quay lại Khám phá
Bộ từ vựng

20. Máy tính, công nghệ

ID 820746
6 từ vựng
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  6 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/diànnǎo/
máy tính
我有一个新电脑。Wǒ yǒu yī ge xīn diànnǎo.
Tôi có một máy tính mới.
/shàngwǎng/
lên mạng, truy cập Internet
我每天晚上上网查资料。Wǒ měitiān wǎnshang shàngwǎng chá zīliào.
Tối nào tôi cũng lên mạng tra tài liệu.
/diàn/
điện, điện năng
/diànshìjī/
máy tivi, máy thu hình
/wǎng shang/
trên mạng, trực tuyến
/wǎngyǒu/
bạn trên mạng, cư dân mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...