EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Quay lại Khám phá
Bộ từ vựng
20. Máy tính, công nghệ
ID
820746
6 từ vựng
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Flashcard
Lật thẻ từ ↔ nghĩa, đánh dấu thuộc/chưa thuộc
+5 XP
Quiz
Đọc nghĩa → chọn từ đúng trong 4 đáp án
+10 XP
Listening
Nghe phát âm → chọn nghĩa đúng trong 30 giây
+15 XP
Typing
Xem nghĩa → gõ từ chính xác từ ký ức
+10 XP
Ôn chưa thuộc
Chỉ lấy từ chưa đánh dấu thuộc trong bài
+8 XP
Điền vào câu
Cloze — gõ từ đúng vào câu mẫu
+12 XP
Phản xạ nhanh
60 giây — chọn nghĩa đúng, càng nhiều càng tốt
+15 XP
Phát âm
Đọc to vào mic — so sánh với native
+20 XP
Điền bảng
Bảng từ + nghĩa + ví dụ — xem nhanh, tự ôn
+6 XP
Danh sách từ vựng
6 từ
Tất cả
Chưa thuộc
Đã thuộc
Từ vựng
Loại từ
Nghĩa & ví dụ
Thuộc
电脑
/diànnǎo/
Cách viết
名
máy tính
我有一个新电脑。
Wǒ yǒu yī ge xīn diànnǎo.
Tôi có một máy tính mới.
—
上网
/shàngwǎng/
Cách viết
动
lên mạng, truy cập Internet
我每天晚上上网查资料。
Wǒ měitiān wǎnshang shàngwǎng chá zīliào.
Tối nào tôi cũng lên mạng tra tài liệu.
—
电
/diàn/
Cách viết
名
điện, điện năng
—
电视机
/diànshìjī/
Cách viết
名
máy tivi, máy thu hình
—
网上
/wǎng shang/
Cách viết
trên mạng, trực tuyến
—
网友
/wǎngyǒu/
Cách viết
名
bạn trên mạng, cư dân mạng
—
Không tìm thấy từ nào phù hợp.
Bộ trước
Bộ tiếp theo
Cách viết hanzi
Xem lại nét
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...