Kho từ › hsk3-textbook › 上网

上网 /shàngwǎng/

HSK1 động từ hsk3-textbook HSK
lên mạng, truy cập Internet
我每天晚上上网查资料。 · Wǒ měitiān wǎnshang shàngwǎng chá zīliào.
→ Tối nào tôi cũng lên mạng tra tài liệu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...