Kho từ › hsk2-textbook-b2 › 电脑

电脑 /diànnǎo/

HSK1 hsk2-textbook-b2 HSK
máy tính
我有一个新电脑。 · Wǒ yǒu yī ge xīn diànnǎo.
→ Tôi có một máy tính mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...