龜
Bộ Quy 龜
con rùa
- Số bộ
- 213/214
- Số nét
- 16
- Pinyin
- guī
- Hán-Việt
- Quy
- Biến thể
- 龟
Nguồn gốc chữ
Tượng hình con rùa nhìn nghiêng: phía trên là đầu, ở giữa là cái mai vân ô vuông, hai bên là chân, phía dưới là đuôi. Hình con rùa với cái mai đặc trưng.
Đặc điểm bộ thủ
Bộ Quy hầu như luôn đứng độc lập thành một chữ hoàn chỉnh mang nghĩa 'con rùa', vì nét vẽ khá phức tạp nên rất hiếm khi làm thành phần ghép trong chữ khác. Khi có xuất hiện trong chữ khác, nó thường nằm ở vị trí bị bao bọc bên trong bởi một bộ khác. Chữ 鬮 (bốc thăm, rút thăm — như trong 抓阄) là một ví dụ hiếm hoi có chứa bộ này.
Chữ Hán chứa bộ Quy
- 龜 guī con rùa
- 龜 jūn nứt nẻ (龜裂: rạn nứt) — đọc 'quân'