Kho từ › hsk30 › 宇航员

宇航员 /yǔhángyuán/

HSK6 N hsk30 HSK
phi hành gia, nhà du hành vũ trụ

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...