Kho từ › hsk6-textbook › 珍珠

珍珠 /zhēnzhū/

HSK5 hsk6-textbook HSK
ngọc trai, trân châu
妈妈生日那天,爸爸送了她一条珍珠项链。 · Māma shēngrì nà tiān, bàba sòng le tā yì tiáo zhēnzhū xiàngliàn.
→ Hôm sinh nhật mẹ, bố tặng mẹ một chiếc vòng cổ ngọc trai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...