Kho từ › hsk6-textbook › 主办

主办 /zhǔbàn/

HSK5 động từ hsk6-textbook HSK
đứng ra tổ chức, chủ trì (hội nghị, sự kiện, giải đấu)
这次国际会议由我们学校主办。 · Zhè cì guójì huìyì yóu wǒmen xuéxiào zhǔbàn.
→ Hội nghị quốc tế lần này do trường chúng tôi đứng ra tổ chức.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...