Kho từ › hsk5-textbook › 日期

日期 /rìqī/

HSK1 hsk5-textbook HSK
ngày tháng, thời gian (cụ thể của một sự việc)
请在这里填上你的出生日期。 · Qǐng zài zhèlǐ tiánshàng nǐ de chūshēng rìqī.
→ Xin điền ngày tháng năm sinh của bạn vào đây.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...