EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 日期
日期
/rìqī/
HSK1
名
hsk5-textbook
HSK
ngày tháng, thời gian (cụ thể của một sự việc)
请在这里填上你的出生日期。 · Qǐng zài zhèlǐ tiánshàng nǐ de chūshēng rìqī.
→ Xin điền ngày tháng năm sinh của bạn vào đây.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
正
/zhèng/
đang (biểu thị hành động đang diễn ra, thường dùng 正…呢/正在); vừa đúng, vừa hay; ngay ngắn, thẳng, chính đáng
工人
/gōngrén/
công nhân, thợ
毛
/máo/
lông, tóc tơ; (khẩu ngữ) hào (đơn vị tiền = 0,1 tệ)
女士
/nǚshì/
quý bà, quý cô (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ)
包子
/bāozi/
bánh bao (bánh hấp có nhân)
Có trong các bộ
📖
03. Ngày tháng, thời gian
HSK 1 · Chính thức
📖
04. Ngày tháng, thời gian
HSK 1 · Chính thức
📖
04. Ngày tháng, thời gian
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 10: 这儿的苹果真便宜! (Táo ở đây rẻ thật đấy!)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 16: 我一定要少吃肉 (Tôi nhất định phải ăn ít thịt)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...