EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook › 毛
毛
/máo/
HSK1
名
hsk5-textbook
HSK
lông, tóc tơ; (khẩu ngữ) hào (đơn vị tiền = 0,1 tệ)
我家的猫一到春天就掉毛,沙发上全是。 · Wǒ jiā de māo yí dào chūntiān jiù diào máo, shāfā shàng quán shì.
→ Con mèo nhà tôi cứ đến mùa xuân là rụng lông, ghế sofa đầy cả lông.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
正
/zhèng/
đang (biểu thị hành động đang diễn ra, thường dùng 正…呢/正在); vừa đúng, vừa hay; ngay ngắn, thẳng, chính đáng
工人
/gōngrén/
công nhân, thợ
日期
/rìqī/
ngày tháng, thời gian (cụ thể của một sự việc)
女士
/nǚshì/
quý bà, quý cô (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ)
包子
/bāozi/
bánh bao (bánh hấp có nhân)
Có trong các bộ
📖
12. Tiền bạc, mua sắm
HSK 1 · Chính thức
📖
17. Tiền bạc, mua sắm
HSK 1 · Chính thức
📖
17. Tiền bạc, mua sắm
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 8: 我爸爸也在医院工作 (Bố tôi cũng làm việc ở bệnh viện)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 7: 那条裙子比短裤更好看 (Chiếc váy đó đẹp hơn cái quần đùi)
HSK 3 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 21: 不一样的中秋节 (Một Tết Trung Thu khác lạ)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...