Kho từ › hsk5-textbook › 正

/zhèng/

HSK1 hsk5-textbook HSK
đang (biểu thị hành động đang diễn ra, thường dùng 正…呢/正在); vừa đúng, vừa hay; ngay ngắn, thẳng, chính đáng
我正想给你打电话,你就来了。 · Wǒ zhèng xiǎng gěi nǐ dǎ diànhuà, nǐ jiù lái le.
→ Tôi đang định gọi cho cậu thì cậu đã tới rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...