Kho từ › hsk5-textbook › 幼儿园

幼儿园 /yòu'éryuán/

HSK4 hsk5-textbook HSK
trường mẫu giáo, nhà trẻ
我每天早上送女儿去幼儿园。 · Wǒ měitiān zǎoshang sòng nǚ'ér qù yòu'éryuán.
→ Sáng nào tôi cũng đưa con gái đến trường mẫu giáo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...