Kho từ › hsk5-textbook › 操场

操场 /cāochǎng/

HSK4 hsk5-textbook HSK
sân vận động, sân thể dục (trong trường học)
每天早上都有很多学生在操场上跑步。 · Měitiān zǎoshang dōu yǒu hěn duō xuéshēng zài cāochǎng shàng pǎobù.
→ Sáng nào cũng có rất nhiều học sinh chạy bộ ngoài sân trường.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...