Kho từ › hsk5-textbook › 实验

实验 /shíyàn/

HSK3 danh từ / động t hsk5-textbook HSK
thí nghiệm, thực nghiệm; làm thí nghiệm
这个实验的结果和我们想的完全不同。 · Zhège shíyàn de jiéguǒ hé wǒmen xiǎng de wánquán bùtóng.
→ Kết quả thí nghiệm này hoàn toàn khác với những gì chúng tôi nghĩ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...