Kho từ › hsk5-textbook › 修改

修改 /xiūgǎi/

HSK3 hsk5-textbook HSK
sửa đổi, chỉnh sửa, sửa lại
这份计划还需要再修改一次。 · Zhè fèn jìhuà hái xūyào zài xiūgǎi yí cì.
→ Bản kế hoạch này còn phải sửa lại một lần nữa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...